Kaori Dict

大関陥落

おおぜきかんらく

oozekikanraku

Âm Hán-Việt: ĐẠI QUAN HẦM LẠC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大関陥落 (おおぜきかんらく) — demotion from ōzeki ranking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict