Kaori Dict

温厚寡黙

おんこうかもく

onkoukamoku

Âm Hán-Việt: ÔN HẬU QUẢ MẶC

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.gentle and reticent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温厚寡黙 (おんこうかもく) — gentle and reticent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict