Kaori Dict

怨敵退散

おんてきたいさん

ontekitaisan

Âm Hán-Việt: OÁN ĐỊCH THOÁI TÁN

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữ

    1.invoking disaster upon one's mortal enemy; Confusion to the enemy!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怨敵退散 (おんてきたいさん) — invoking disaster upon one's mortal enemy; Confusion to the enemy! | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict