Kaori Dict

学生気質

がくせいかたぎ

gakuseikatagi

Âm Hán-Việt: HỌC SINH KHÍ CHẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.student temperament; students' way of thinking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生気質 (がくせいかたぎ) — student temperament; students' way of thinking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict