Kaori Dict

画蛇添足

がだてんそく

gadatensoku

Âm Hán-Việt: HOẠ XÀ THIÊM TÚC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.making an unnecessary addition (to); gilding the lily

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

画蛇添足 (がだてんそく) — making an unnecessary addition (to); gilding the lily | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict