Kaori Dict

合掌礼拝

がっしょうらいはい

gasshouraihai

Âm Hán-Việt: HỢP CHƯỞNG LỄ BÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.join one's hands in prayer; pray with (the palms of) one's hands together

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合掌礼拝 (がっしょうらいはい) — join one's hands in prayer; pray with (the palms of) one's hands together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict