Kaori Dict

頑健無比

がんけんむひ

gankenmuhi

Âm Hán-Việt: NGOAN KIỆN VÔ TỶ

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.being of very robust health

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頑健無比 (がんけんむひ) — being of very robust health | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict