Kaori Dict

頑固親父

がんこおやじ

gankooyaji

Âm Hán-Việt: NGOAN CỐ THÂN PHỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stubborn (obstinate) father; pig-headed old man

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頑固親父 (がんこおやじ) — stubborn (obstinate) father; pig-headed old man | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict