Kaori Dict

顔面蒼白

がんめんそうはく

ganmensouhaku

Âm Hán-Việt: NHAN DIỆN THƯƠNG BẠCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.one's face turning pale (ashen); the color being drained from one's face

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The colour drained from her face at the news of the traffic accident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔面蒼白 (がんめんそうはく) — one's face turning pale (ashen); the color being drained from one's face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict