Kaori Dict

気韻生動

きいんせいどう

kiinseidou

Âm Hán-Việt: KHÍ VẬN SINH ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.being animated (vivid) with grace (elegance, refinement)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気韻生動 (きいんせいどう) — being animated (vivid) with grace (elegance, refinement) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict