Kaori Dict

鳩首協議

きゅうしゅきょうぎ

kyuushukyougi

Âm Hán-Việt: CƯU THỦ HIỆP NGHỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.put heads together and confer; convene and discuss; go into a huddle (over)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳩首協議 (きゅうしゅきょうぎ) — put heads together and confer; convene and discuss; go into a huddle (over) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict