Kaori Dict

弓馬刀槍

きゅうばとうそう

kyuubatousou

Âm Hán-Việt: CUNG MÃ ĐAO THƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.archery, horsemanship, spearsmanship, and swordsmanship; martial arts in general

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弓馬刀槍 (きゅうばとうそう) — archery, horsemanship, spearsmanship, and swordsmanship; martial arts in general | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict