Kaori Dict

旧弊打破

きゅうへいだは

kyuuheidaha

Âm Hán-Việt: CỰU TỆ ĐẢ PHÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.breaking down antiquated notions; abandoning old-time ways; correcting long-standing abuses

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧弊打破 (きゅうへいだは) — breaking down antiquated notions; abandoning old-time ways; correcting long-standing abuses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict