Kaori Dict

挙措言動

きょそげんどう

kyosogendou

Âm Hán-Việt: CỬ THỐ NGÔN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.speech and behavior; words and deeds

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挙措言動 (きょそげんどう) — speech and behavior; words and deeds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict