Kaori Dict

議論沸騰

ぎろんふっとう

gironfuttou

Âm Hán-Việt: NGHỊ LUẬN PHÍ ĐẰNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.discussion (argument) becoming heated; debate being in a ferment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

議論沸騰 (ぎろんふっとう) — discussion (argument) becoming heated; debate being in a ferment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict