Kaori Dict

勤倹貯蓄

きんけんちょちく

kinkenchochiku

Âm Hán-Việt: CẦN KIỆM TRỮ SÚC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤倹貯蓄 (きんけんちょちく) — thrift and saving | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict