Kaori Dict

軍紀弛緩

ぐんきちかん

gunkichikan

Âm Hán-Việt: QUÂN KỶ THỈ HOÃN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lack of (slackness in) military discipline; demoralization

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍紀弛緩 (ぐんきちかん) — lack of (slackness in) military discipline; demoralization | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict