Kaori Dict

軍機漏洩

ぐんきろうえい

gunkirouei

Âm Hán-Việt: QUÂN CƠ LẬU TIẾT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.disclosure (leakage, betrayal) of military secrets

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍機漏洩 (ぐんきろうえい) — disclosure (leakage, betrayal) of military secrets | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict