Kaori Dict

敬天愛人

けいてんあいじん

keiten'aijin

Âm Hán-Việt: KÍNH THIÊN ÁI NHÂN

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữ

    1.revere heaven, love people

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敬天愛人 (けいてんあいじん) — revere heaven, love people | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict