Kaori Dict

戯作三昧

げさくざんまい

gesakuzanmai

Âm Hán-Việt: HÍ TÁC TAM MUỘI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.being absorbed in writing popular novels (cheap fiction); being absorbed in writing something to amuse oneself

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戯作三昧 (げさくざんまい) — being absorbed in writing popular novels (cheap fiction); being absorbed in writing something to amuse oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict