Kaori Dict

紅顔可憐

こうがんかれん

kougankaren

Âm Hán-Việt: HỒNG NHAN KHẢ LIÊN

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.youthful and endearing; rosy-cheeked and sweet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅顔可憐 (こうがんかれん) — youthful and endearing; rosy-cheeked and sweet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict