Kaori Dict

興奮気味

こうふんぎみ

koufungimi

Âm Hán-Việt: HỨNG PHẤN KHÍ VỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.being somewhat excited (agitated)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興奮気味 (こうふんぎみ) — being somewhat excited (agitated) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict