Kaori Dict

錯乱状態

さくらんじょうたい

sakuranjoutai

Âm Hán-Việt: THÁC LOẠN TRẠNG THÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.state of (mental) confusion (agitation)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He became temporarily deranged.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錯乱状態 (さくらんじょうたい) — state of (mental) confusion (agitation) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict