Kaori Dict

時機到来

じきとうらい

jikitourai

Âm Hán-Việt: THỜI CƠ ĐÁO LAI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.a good chance coming along; the time has come (for, to, when ...); opportunity knocking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時機到来 (じきとうらい) — a good chance coming along; the time has come (for, to, when ...); opportunity knocking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict