時機到来
じきとうらい
jikitourai
Âm Hán-Việt: THỜI CƠ ĐÁO LAI
意味Nghĩa
- danh từthành ngữ bốn chữ
1.a good chance coming along; the time has come (for, to, when ...); opportunity knocking
じきとうらい
jikitourai
Âm Hán-Việt: THỜI CƠ ĐÁO LAI
1.a good chance coming along; the time has come (for, to, when ...); opportunity knocking