Kaori Dict

時節到来

じせつとうらい

jisetsutourai

Âm Hán-Việt: THỜI TIẾT ĐÁO LAI

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữ

    1.the time has come (for, to, when ...); the time being ripe (for)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時節到来 (じせつとうらい) — the time has come (for, to, when ...); the time being ripe (for) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict