Kaori Dict

質素倹約

しっそけんやく

shissoken'yaku

Âm Hán-Việt: CHẤT TỐ KIỆM ƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.(practice of) simplicity and frugality; scrimping and saving

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

質素倹約 (しっそけんやく) — (practice of) simplicity and frugality; scrimping and saving | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict