Kaori Dict

羞月閉花

しゅうげつへいか

shuugetsuheika

Âm Hán-Việt: TU NGUYỆT BẾ HOA

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.the charms of a uniquely beautiful woman; (so beautiful that) the moon is abashed and flowers wilt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羞月閉花 (しゅうげつへいか) — the charms of a uniquely beautiful woman; (so beautiful that) the moon is abashed and flowers wilt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict