Kaori Dict

柔軟路線

じゅうなんろせん

juunanrosen

Âm Hán-Việt: NHU NHUYỄN LỘ TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(taking) a flexible approach (to)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔軟路線 (じゅうなんろせん) — (taking) a flexible approach (to) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict