Kaori Dict

諸国漫遊

しょこくまんゆう

shokokuman'yuu

Âm Hán-Việt: CHƯ QUỐC MẠN DU

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.tour around the country; travelling to various provinces

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諸国漫遊 (しょこくまんゆう) — tour around the country; travelling to various provinces | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict