Kaori Dict

庶民感覚

しょみんかんかく

shominkankaku

Âm Hán-Việt: THỨ DÂN CẢM GIÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sensibilities of the common people; ordinary people's way of thinking; popular sentiment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庶民感覚 (しょみんかんかく) — sensibilities of the common people; ordinary people's way of thinking; popular sentiment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict