Kaori Dict

前官礼遇

ぜんかんれいぐう

zenkanreiguu

Âm Hán-Việt: TIỀN QUAN LỄ NGỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(being granted) the privileges of one's former (official) post

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前官礼遇 (ぜんかんれいぐう) — (being granted) the privileges of one's former (official) post | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict