Kaori Dict

善後措置

ぜんごそち

zengosochi

Âm Hán-Việt: THIỆN HẬU THỐ TRÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.remedial measure; measure to settle matters satisfactorily

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善後措置 (ぜんごそち) — remedial measure; measure to settle matters satisfactorily | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict