Kaori Dict

全面撤退

ぜんめんてったい

zenmentettai

Âm Hán-Việt: TOÀN DIỆN TRIỆT THOÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.total (full-scale) withdrawal; complete pullout (pullback)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全面撤退 (ぜんめんてったい) — total (full-scale) withdrawal; complete pullout (pullback) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict