Kaori Dict

善隣外交

ぜんりんがいこう

zenringaikou

Âm Hán-Việt: THIỆN LÂN NGOẠI GIAO

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.good-neighbor diplomacy; a good-neighbor policy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善隣外交 (ぜんりんがいこう) — good-neighbor diplomacy; a good-neighbor policy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict