Kaori Dict

創氏改名

そうしかいめい

soushikaimei

Âm Hán-Việt: SÁNG THỊ CẢI DANH

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.policy that forced Koreans under Japanese rule to adopt Japanese names (1939; abolished in 1945)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

創氏改名 (そうしかいめい) — policy that forced Koreans under Japanese rule to adopt Japanese names (1939; abolished in 1945) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict