Kaori Dict

怠業戦術

たいぎょうせんじゅつ

taigyousenjutsu

Âm Hán-Việt: ĐÃI NGHIỆP KHUYẾT THUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.slowdown strategy; go-slow tactics (of workers in a labor dispute)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怠業戦術 (たいぎょうせんじゅつ) — slowdown strategy; go-slow tactics (of workers in a labor dispute) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict