Kaori Dict

大悟徹底

たいごてってい

taigotettei

Âm Hán-Việt: ĐẠI NGỘ TRIỆT ĐỂ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.attain divine enlightenment; perceive absolute truth; experience spiritual awakening

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大悟徹底 (たいごてってい) — attain divine enlightenment; perceive absolute truth; experience spiritual awakening | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict