Kaori Dict

大声疾呼

たいせいしっこ

taiseishikko

Âm Hán-Việt: ĐẠI THANH TẬT HÔ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.shout with a loud voice; fulminate; vociferate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大声疾呼 (たいせいしっこ) — shout with a loud voice; fulminate; vociferate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict