Kaori Dict

退勢挽回

たいせいばんかい

taiseibankai

Âm Hán-Việt: THOÁI THẾ VÃN HỒI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.restoring the declining fortunes; recovering from the discouraging situation; reversing the downward trend

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退勢挽回 (たいせいばんかい) — restoring the declining fortunes; recovering from the discouraging situation; reversing the downward trend | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict