Kaori Dict

耽溺生活

たんできせいかつ

tandekiseikatsu

Âm Hán-Việt: ĐAM NỊCH SINH HOẠT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.a fast (dissolute) life; a life of follies; a life given to dissolute pleasures

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耽溺生活 (たんできせいかつ) — a fast (dissolute) life; a life of follies; a life given to dissolute pleasures | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict