Kaori Dict

忠孝仁義

ちゅうこうじんぎ

chuukoujingi

Âm Hán-Việt: TRUNG HIẾU NHÂN NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.loyalty, filial piety, humanity, and justice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠孝仁義 (ちゅうこうじんぎ) — loyalty, filial piety, humanity, and justice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict