Kaori Dict

陳情合戦

ちんじょうかっせん

chinjoukassen

Âm Hán-Việt: TRẦN TÌNH HỢP KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.competitive lobbying; rivalry in campaigning (for and against)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陳情合戦 (ちんじょうかっせん) — competitive lobbying; rivalry in campaigning (for and against) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict