Kaori Dict

天涯地角

てんがいちかく

tengaichikaku

Âm Hán-Việt: THIÊN NHAI ĐỊA GIÁC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.two places being far apart

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天涯地角 (てんがいちかく) — two places being far apart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict