Kaori Dict

党議拘束

とうぎこうそく

tougikousoku

Âm Hán-Việt: ĐẢNG NGHỊ CÂU THÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.compulsory adherence to a party decision; restrictions on party debate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

党議拘束 (とうぎこうそく) — compulsory adherence to a party decision; restrictions on party debate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict