Kaori Dict

撞着矛盾

どうちゃくむじゅん

douchakumujun

Âm Hán-Việt: TRÀNG TRƯỚC MÂU THUẪN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.self-contradiction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撞着矛盾 (どうちゃくむじゅん) — self-contradiction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict