Kaori Dict

胴長短足

どうながたんそく

dounagatansoku

Âm Hán-Việt: ĐỖNG TRƯỞNG ĐOẢN TÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.having a long torso and short legs; long-bodied and short-legged

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胴長短足 (どうながたんそく) — having a long torso and short legs; long-bodied and short-legged | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict