Kaori Dict

土崩瓦解

どほうがかい

dohougakai

Âm Hán-Việt: THỔ BĂNG NGOÃ GIẢI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.complete collapse; (something) going to pieces (breaking up beyond repair)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土崩瓦解 (どほうがかい) — complete collapse; (something) going to pieces (breaking up beyond repair) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict