Kaori Dict

奴隷根性

どれいこんじょう

doreikonjou

Âm Hán-Việt: NÔ LỆ CĂN TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.servile character (disposition)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奴隷根性 (どれいこんじょう) — servile character (disposition) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict