Kaori Dict

南蛮渡来

なんばんとらい

nanbantorai

Âm Hán-Việt: NAM MAN ĐỘ LAI

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từlịch sử

    1.imported to Japan by early European traders

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南蛮渡来 (なんばんとらい) — imported to Japan by early European traders | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict