Kaori Dict

白紙還元

はくしかんげん

hakushikangen

Âm Hán-Việt: BẠCH CHỈ HOÀN NGUYÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.being returned (sent back) to the drawing board

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白紙還元 (はくしかんげん) — being returned (sent back) to the drawing board | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict